(れい) — bow, courtesy

れい bow
Tần suất #6466 Lớp 3 1 ký tự noun

rei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bow
  • courtesy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.