御礼 (おれい) — gratitude, cảm ơn, ngự lễ

れい gratitude
Tần suất #6388 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

orei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gratitude
  • cảm ơn
  • ngự lễ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.