弱者 (じゃくしゃ) — yếu người, the vulnerable, nhược giả

じゃくしゃ yếu người
Tần suất #5021 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jakusha

Pitch じゃしゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yếu người
  • the vulnerable
  • nhược giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.