よわ weak
U+5F31 JLPT 2 Lớp 2 10 nét Tần suất #958 Heisig #1237

Nghĩa

  • weak
  • frail

Từ vựng

よわ yowa Kun'yomi

じゃく jaku On'yomi

Thứ tự nét

  1. 弱 sau nét thứ 1
    1
  2. 弱 sau nét thứ 2
    2
  3. 弱 sau nét thứ 3
    3
  4. 弱 sau nét thứ 4
    4
  5. 弱 sau nét thứ 5
    5
  6. 弱 sau nét thứ 6
    6
  7. 弱 sau nét thứ 7
    7
  8. 弱 sau nét thứ 8
    8
  9. 弱 sau nét thứ 9
    9
  10. 弱 sau nét thứ 10
    10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)