貧弱 (ひんじゃく) — nghèo, meager, bần nhược

ひんじゃく nghèo
Tần suất #9244 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

hinjaku

Pitch じゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghèo
  • meager
  • bần nhược

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.