弱点 (じゃくてん) — weakness, yếu điểm, nhược điểm

じゃくてん weakness
Tần suất #5704 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

jakuten

Pitch じゃ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • weakness
  • yếu điểm
  • nhược điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.