もの
者
someone
U+8005
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
Tần suất #38
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1345
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- someone
- person
Từ vựng
もの mono Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
しゃ sha On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
記
者
kisha
journalist
患
者
kanja
patient (medical)
業
者
gyousha
trader
読
者
dokusha
reader
著
者
chosha
author
学
者
gakusha
scholar
筆
者
hissha
author
医
者
isha
doctor
作
者
sakusha
author
初
心
者
shoshinsha
beginner
当
事
者
toujisha
person concerned
両
者
ryousha
both parties
他
者
tasha
another person
後
者
kousha
the latter
第
三
者
daisansha
third party
死
者
shisha
dead person
信
者
shinja
believer
役
者
yakusha
actor
前
者
zensha
the former
Thứ tự nét
Chưa có sơ đồ thứ tự nét.
Kết xuất qua
rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...