衣服 (いふく) — quần áo, y phục

ふく quần áo
Tần suất #7629 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

ifuku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quần áo
  • y phục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.