転倒 (てんとう) — mùa thu, tumble, chuyển phá

てんとう mùa thu
Tần suất #7628 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

tentou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mùa thu
  • tumble
  • chuyển phá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.