衣類 (いるい) — quần áo, garments, y loại

るい quần áo
Tần suất #8331 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

irui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quần áo
  • garments
  • y loại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.