衣料 (いりょう) — quần áo, garments, y liệu

りょう quần áo
Tần suất #9118 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

iryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quần áo
  • garments
  • y liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.