折衝 (せっしょう) — negotiation, bargaining, chiết xung

せっしょう negotiation
Tần suất #7630 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

sesshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • negotiation
  • bargaining
  • chiết xung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.