北陸 (ほくりく) — Hokuriku, bắc sáu

ほくりく Hokuriku
Tần suất #8484 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

hokuriku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Hokuriku
  • bắc sáu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.