深み (ふかみ) — depth, sâu nơi

ふか depth
Tần suất #8483 Lớp 3 2 ký tự noun

fukami

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • depth
  • sâu nơi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.