着陸 (ちゃくりく) — landing, touchdown, trước sáu

ちゃくりく landing
Tần suất #6500 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chakuriku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • landing
  • touchdown
  • trước sáu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.