三者 (さんしゃ) — three parties, three persons, tam giả

さんしゃ three parties
Tần suất #8485 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

sansha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • three parties
  • three persons
  • tam giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.