秀吉 (ひでよし) — Hideyoshi, tú tốt
秀吉
Hideyoshi
Tần suất #8236
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
hideyoshi
Nghĩa
- Hideyoshi
- tú tốt