吉本 (よしもと) — Yoshimoto, tốt bản
吉本
Yoshimoto
Tần suất #9600
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
yoshimoto
Nghĩa
- Yoshimoto
- tốt bản