中堅 (ちゅうけん) — core, nucleus, trung kiên

ちゅうけん core
Tần suất #8237 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chuuken

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • core
  • nucleus
  • trung kiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.