吉村 (よしむら) — Yoshimura, tốt thôn
吉村
Yoshimura
Tần suất #9690
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
yoshimura
Nghĩa
- Yoshimura
- tốt thôn