最優秀 (さいゆうしゅう) — best, most excellent, tối ưu tú
最優秀
best
Tần suất #7302
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
no-adjective
Từ loại (JMdict: adj-no)
saiyuushuu
Nghĩa
- best
- most excellent
- tối ưu tú