反撃 (はんげき) — counterattack, retaliation, phản kích

はんげき counterattack
Tần suất #7131 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hangeki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • counterattack
  • retaliation
  • phản kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.