射撃 (しゃげき) — shooting, gunfire, xạ kích

しゃげき shooting
Tần suất #7278 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shageki

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • shooting
  • gunfire
  • xạ kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.