興行 (こうぎょう) — entertainment, show, hưng hành

こうぎょう entertainment
Tần suất #7132 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kougyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • entertainment
  • show
  • hưng hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.