打撃 (だげき) — blow, strike, đả kích

げき blow
Tần suất #5058 2 ký tự 漢語 kango noun

dageki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • blow
  • strike
  • đả kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.