はん anti
U+53CD JLPT 3 Lớp 3 4 nét Tần suất #191 Heisig #779

Nghĩa

  • anti
  • reverse

Từ vựng

Thứ tự nét

  1. 反 sau nét thứ 1
    1
  2. 反 sau nét thứ 2
    2
  3. 反 sau nét thứ 3
    3
  4. 反 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)