元祖 (がんそ) — originator, founder, nguyên tổ

がん originator
Tần suất #9051 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ganso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • originator
  • founder
  • nguyên tổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.