もと origin
U+5143 JLPT 4 Lớp 2 4 nét Tần suất #192 Heisig #59

Nghĩa

  • origin
  • former
  • beginning
  • foundation

Từ vựng

げん gen On'yomi

Thứ tự nét

  1. 元 sau nét thứ 1
    1
  2. 元 sau nét thứ 2
    2
  3. 元 sau nét thứ 3
    3
  4. 元 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)