祖先 (そせん) — ancestor, forefather, tổ tiên

せん ancestor
Tần suất #8181 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

sosen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ancestor
  • forefather
  • tổ tiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.