祖国 (そこく) — fatherland, homeland, tổ quốc

こく fatherland
Tần suất #5901 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

sokoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fatherland
  • homeland
  • tổ quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.