遠足 (えんそく) — excursion, cánh đồng chuyến đi, viễn túc

えんそく excursion
Tần suất #8500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ensoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • excursion
  • cánh đồng chuyến đi
  • viễn túc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.