遠距離 (えんきょり) — dài khoảng cách, viễn cự ly

えんきょ dài khoảng cách
Tần suất #9407 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

enkyori

Pitch きょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dài khoảng cách
  • viễn cự ly

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.