馬力 (ばりき) — horsepower, mã lực

りき horsepower
Tần suất #10000 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

bariki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • horsepower
  • mã lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.