ちから power
U+529B JLPT 4 Lớp 1 2 nét Tần suất #62 Heisig #858 Bộ thủ #19

Nghĩa

  • power
  • strength
  • effort

Từ vựng

ちから chikara Kun'yomi

りき riki On'yomi

Thứ tự nét

  1. 力 sau nét thứ 1
    1
  2. 力 sau nét thứ 2
    2

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)