ちから
力
power
U+529B
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 nét
Tần suất #62
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #858
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #19
Nghĩa
- power
- strength
- effort
Từ vựng
ちから chikara Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
りき riki On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
りょく ryoku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
能
力
nouryoku
ability
努
力
doryoku
effort
協
力
kyouryoku
cooperation
魅
力
miryoku
charm
権
力
kenryoku
power
暴
力
bouryoku
violence
電
力
denryoku
electric power
圧
力
atsuryoku
pressure
勢
力
seiryoku
influence
実
力
jitsuryoku
real ability
体
力
tairyoku
physical strength
原
子
力
genshiryoku
atomic energy
入
力
nyuuryoku
input
出
力
shutsuryoku
output
有
力
yuuryoku
influential
全
力
zenryoku
all one's power
学
力
gakuryoku
academic ability
強
力
kyouryoku
powerful
迫
力
hakuryoku
force
武
力
buryoku
military force
火
力
karyoku
firepower