投球 (とうきゅう) — pitching, throwing a ball, đầu cầu

とうきゅう pitching
Tần suất #9999 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

toukyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pitching
  • throwing a ball
  • đầu cầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.