馬券 (ばけん) — horse racing ticket, betting slip, mã khoán

けん horse racing ticket
Tần suất #6465 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

baken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • horse racing ticket
  • betting slip
  • mã khoán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.