爆撃 (ばくげき) — bombing, bombardment, bạo kích

ばくげき bombing
Tần suất #7137 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bakugeki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bombing
  • bombardment
  • bạo kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.