爆破 (ばくは) — bombing, blasting, bạo phá

ばく bombing
Tần suất #6494 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bakuha

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bombing
  • blasting
  • bạo phá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.