適格 (てきかく) — qualified, eligible, thích cách

てきかく qualified
Tần suất #7136 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tekikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • qualified
  • eligible
  • thích cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.