鉄人 (てつじん) — iron man, mạnh đàn ông, thiết nhân

てつじん iron man
Tần suất #9801 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tetsujin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • iron man
  • mạnh đàn ông
  • thiết nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.