私鉄 (してつ) — private railway, tư thiết

てつ private railway
Tần suất #9370 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shitetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • private railway
  • tư thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.