憂慮 (ゆうりょ) — anxiety, lo lắng

ゆうりょ anxiety
Tần suất #9802 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yuuryo

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • anxiety
  • lo lắng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.