近鉄 (きんてつ) — Kintetsu, cận thiết

きんてつ Kintetsu
Tần suất #8824 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kintetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Kintetsu
  • cận thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.