探査 (たんさ) — exploration, probe, nhìn tra

たん exploration
Tần suất #6948 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tansa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • exploration
  • probe
  • nhìn tra

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.