探検 (たんけん) — exploration, expedition, nhìn kiểm

たんけん exploration
Tần suất #5182 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tanken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • exploration
  • expedition
  • nhìn kiểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.