査定 (さてい) — assessment, evaluation, tra định

てい assessment
Tần suất #5074 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

satei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • assessment
  • evaluation
  • tra định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.