救援 (きゅうえん) — rescue, relief, giúp giúp

きゅうえん rescue
Tần suất #6949 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyuuen

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rescue
  • relief
  • giúp giúp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.