細部 (さいぶ) — details, particulars, tế phần

さい details
Tần suất #6064 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

saibu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • details
  • particulars
  • tế phần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.