細か (こまか) — nhỏ, ổn

こま nhỏ
Tần suất #6588 Lớp 2 2 ký tự na-adjective

komaka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhỏ
  • ổn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.